| Datos de muestra |
| Diseño de datos |
| Códigos postales | $ 34 USD |
| Lenguajes |
|---|
| Vietnamita |
| Dataset | |
|---|---|
| Códigos postales | 10 776 |
| Tỉnh |
|
Bắc Trung Bộ
|
|
Đông Bắc
|
|
Đồng Bằng Sông Cửu Long
|
|
Đồng Bằng Sông Hồng
|
|
Đông Nam Bộ
|
|
Nam Trung Bộ
|
|
Tây Bắc
|
|
Tây Nguyên
|